Trong kỷ nguyên sản xuất thông minh, lợi thế cạnh tranh không còn đến từ việc sở hữu nhiều máy móc hơn mà đến từ khả năng khai thác tối đa hiệu suất của từng thiết bị. Một trong những yếu tố có tác động lớn nhưng thường bị bỏ qua chính là changeover time (thời gian chuyển đổi sản xuất). Chỉ vài phút chuyển đổi kéo dài có thể làm giảm OEE, gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng. Bài viết dưới đây sẽ giải thích khái niệm changeover time, vì sao doanh nghiệp cần tối ưu chỉ số này và giảp pháp công nghệ  Quasoft MES hỗ trợ doanh nghiệp.

Changeover time là gì?

Changeover time (thời gian chuyển đổi sản xuất) là toàn bộ khoảng thời gian tính từ khi sản phẩm đạt chuẩn cuối cùng của lệnh sản xuất trước được hoàn thành cho đến khi sản phẩm đạt chuẩn đầu tiên của lệnh sản xuất tiếp theo được xuất xưởng trên cùng một máy, dây chuyền hoặc hệ thống.

Nói ngắn gọn, đây là khoảng thời gian dừng máy giữa hai đơn hàng khác nhau, dùng để tháo lắp khuôn gá, cài đặt lại thông số, thay nguyên vật liệu và chạy thử cho đến khi sản phẩm đạt chuẩn.

Changeover time là gì?
Changeover time là gì?

Có thể hình dung changeover time giống như một đội đua F1 dừng xe vào pit-stop: xe không tiến thêm mét nào, nhưng đội kỹ thuật vẫn phải thay lốp, kiểm tra thông số trước khi xe quay lại đường đua. Với nhà máy, đường đua chính là dây chuyền sản xuất – changeover càng ngắn, dây chuyền càng sớm trở lại tốc độ tối đa.

Xem thêm: Just in time: Điều kiện cơ bản và cách áp dụng hiệu quả

Vai trò của changeover time trong sản xuất

Trong nhiều doanh nghiệp, changeover time thường được xem là khoảng thời gian máy nghỉ. Thực tế, đây là khoảng thời gian mà doanh nghiệp không tạo ra giá trị nhưng vẫn phải chi trả chi phí về nhân công, khấu hao thiết bị và cơ hội sản xuất.

Do đó, giảm changeover time đồng nghĩa với việc tăng thời gian sản xuất hữu ích mà không cần đầu tư thêm máy móc.

Tăng hiệu suất sử dụng thiết bị (OEE)

OEE (Overall Equipment Effectiveness) là chỉ số phản ánh hiệu quả khai thác thiết bị, được cấu thành từ ba yếu tố:

  • Availability (Mức độ sẵn sàng).
  • Performance (Hiệu suất).
  • Quality (Chất lượng).

Changeover time ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố availability vì trong suốt thời gian chuyển đổi, máy không tạo ra sản phẩm.

Ví dụ, nếu một dây chuyền thực hiện 8 lần changeover mỗi ngày và mỗi lần mất 30 phút, tổng thời gian dừng máy là 240 phút, tương đương 4 giờ. Chỉ cần giảm mỗi lần xuống còn 15 phút, doanh nghiệp đã thu hồi được 2 giờ sản xuất mỗi ngày mà không cần đầu tư thêm thiết bị.

Nâng cao tính linh hoạt của sản xuất

Xu hướng hiện nay là khách hàng đặt hàng với số lượng nhỏ hơn nhưng đa dạng mẫu mã hơn. Điều này buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi giữa các sản phẩm với tần suất cao.

Nếu changeover time kéo dài, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các đơn hàng nhỏ, giao hàng nhanh hoặc sản xuất theo yêu cầu.

Ngược lại, khi thời gian chuyển đổi được rút ngắn, doanh nghiệp có thể:

  • Tăng số lượng lệnh sản xuất trong ngày.
  • Giảm quy mô lô sản xuất.
  • Cải thiện khả năng phục vụ khách hàng.

Đây là lợi thế quan trọng trong các ngành như thực phẩm, đồ uống, điện tử, nhựa, bao bì hay dược phẩm.

Giảm chi phí vận hành

Mỗi phút máy dừng đều tạo ra chi phí.

Không chỉ là chi phí nhân công hay điện năng, changeover time kéo dài còn làm tăng:

  • Chi phí cơ hội do mất thời gian sản xuất.
  • Chi phí tồn kho vì phải sản xuất theo lô lớn.
  • Chi phí phát sinh từ sản phẩm chạy thử hoặc lỗi sau khi chuyển đổi.
  • Chi phí tăng ca để bù tiến độ.

Vì vậy, nhiều doanh nghiệp xem việc giảm changeover time là một trong những giải pháp mang lại hiệu quả đầu tư nhanh nhất, đặc biệt khi chưa có kế hoạch mở rộng công suất.

Xem thêm: Lead time là gì? Cách tối ưu hiệu quả cho sản xuất

Phân biệt changeover time và setup time

Phân biệt changeover time và setup time
Phân biệt changeover time và setup time

Trong môi trường quản lý vận hành, việc chưa nhận diện đúng sự khác nhau giữa hai khái niệm này vẫn khá phổ biến đối với đội ngũ kỹ sư và điều độ viên, làm ảnh hưởng đến độ chính xác của các chỉ tiêu đo lường và kết quả đánh giá.

Tiêu chí Changeover time Setup time
Phạm vi Toàn bộ quá trình chuyển đổi giữa hai lệnh sản xuất Chỉ tập trung vào việc cài đặt hoặc điều chỉnh máy
Mục tiêu Giảm thời gian dừng máy Chuẩn bị máy sẵn sàng sản xuất
Bao gồm Tháo lắp, vệ sinh, thay vật liệu, cài đặt, chạy thử Cài đặt thông số, thay khuôn, điều chỉnh thiết bị
Vai trò đo lường Phản ánh đầy đủ hiệu suất chuyển đổi thực tế của dây chuyền Chỉ phản ánh một công đoạn

Thành phần cấu tạo changeover time trong sản xuất

Để tối ưu một chỉ số, trước tiên cần bóc tách nó thành các thành phần đo lường được. Changeover time thường chia thành bốn giai đoạn liên tiếp:

  • Thời gian chuẩn bị (Preparation time): Tìm kiếm, vận chuyển khuôn gá, dụng cụ phù hợp đến vị trí máy, chuẩn bị nguyên vật liệu mới và in tài liệu hướng dẫn vận hành. Đây là giai đoạn dễ tối ưu nhất vì có thể làm song song khi máy vẫn chạy mã hàng cũ.
  • Thời gian tháo lắp, cài đặt máy (Setup time): Kỹ thuật viên tháo dỡ khuôn, đồ gá, linh kiện của mã hàng cũ và lắp đặt bộ phận tương ứng cho mã hàng mới. Thời lượng phụ thuộc nhiều vào thiết kế thiết bị và tay nghề người vận hành.
  • Thời gian chạy thử, hiệu chỉnh (Trial run time): Máy vận hành thử, người vận hành đo đạc và căn chỉnh liên tục nhiệt độ, áp suất, tốc độ cho đến khi sản phẩm đạt chuẩn. Đây thường là giai đoạn tốn thời gian và nguyên vật liệu nhất.
  • Thời gian vệ sinh, dọn dẹp (Cleanup time): Vệ sinh máy móc, khu vực làm việc, thu dọn khuôn gá của mã cũ về kho lưu trữ, tạo tiền đề để lần chuyển đổi tiếp theo diễn ra nhanh hơn.

Phương pháp tối ưu changeover time trong sản xuất

Phương pháp tối ưu changeover time trong sản xuất
Phương pháp tối ưu changeover time trong sản xuất

Áp dụng phương pháp SMED

SMED (Single-Minute Exchange of Die) là phương pháp nổi tiếng do Shigeo Shingo phát triển trong hệ thống sản xuất Toyota.

Mục tiêu của SMED là giảm thời gian chuyển đổi xuống dưới 10 phút thông qua việc:

  • Phân tách công việc nội bộ và công việc bên ngoài.
  • Chuyển các thao tác có thể chuẩn bị trước ra ngoài thời gian dừng máy.
  • Chuẩn hóa thao tác.
  • Loại bỏ các bước không cần thiết.

Ví dụ, thay vì chờ máy dừng mới chuẩn bị khuôn, doanh nghiệp có thể chuẩn bị khuôn, dụng cụ và nguyên vật liệu trước khi lệnh sản xuất kết thúc.

Chuẩn hóa quy trình changeover

Một quy trình chuẩn cần quy định rõ:

  • Trình tự thực hiện.
  • Người chịu trách nhiệm.
  • Thời gian mục tiêu của từng bước.
  • Checklist kiểm tra.
  • Điều kiện nghiệm thu.

Khi tất cả nhân sự đều thực hiện theo cùng một tiêu chuẩn, doanh nghiệp sẽ giảm được sự khác biệt giữa các ca sản xuất và nâng cao tính ổn định của quá trình.

Áp dụng 5S tại khu vực sản xuất

Một khu vực làm việc lộn xộn sẽ khiến kỹ thuật viên mất nhiều thời gian tìm kiếm dụng cụ hoặc vật tư.

Việc triển khai 5S giúp:

  • Dụng cụ được bố trí đúng vị trí.
  • Khuôn và đồ gá được phân loại rõ ràng.
  • Nguyên vật liệu luôn sẵn sàng.
  • Giảm thời gian tìm kiếm.
  • Hạn chế sai sót khi thay đổi sản phẩm.

Đây là một trong những cải tiến đơn giản nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt.

Chuẩn bị trước khi dây chuyền dừng

Một nguyên tắc quan trọng trong lean manufacturing là: chỉ dừng máy khi mọi thứ đã sẵn sàng.

Trước khi kết thúc lệnh sản xuất hiện tại, doanh nghiệp nên hoàn tất:

  • Chuẩn bị nguyên vật liệu.
  • Kiểm tra khuôn.
  • Chuẩn bị dụng cụ.
  • Xác nhận nhân sự.
  • Kiểm tra tài liệu kỹ thuật.

Nhờ đó, thời gian dừng máy sẽ được rút ngắn đáng kể.

Đo lường changeover time bằng KPI

Không thể cải tiến nếu không đo lường.

Một số KPI doanh nghiệp nên theo dõi gồm:

  • Thời gian changeover trung bình.
  • Số lần changeover mỗi ngày.
  • Tỷ lệ changeover đúng kế hoạch.
  • Thời gian chạy thử sau chuyển đổi.
  • Sản phẩm lỗi phát sinh sau changeover.
  • Tỷ lệ downtime do changeover.

Việc theo dõi liên tục sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các hoạt động cải tiến và phát hiện sớm xu hướng bất thường.

Quasoft MES – Giải pháp hỗ trợ tối ưu changeover time

Trong quá trình cải tiến sản xuất, nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng việc chuẩn hóa quy trình thôi là chưa đủ. Khi số lượng lệnh sản xuất, mã hàng và thiết bị ngày càng tăng, nhu cầu quản lý tập trung và khai thác dữ liệu theo thời gian thực trở nên cần thiết.

Đó là lý do các doanh nghiệp sản xuất lựa chọn Quasoft MES để số hóa hoạt động điều hành sản xuất và kiểm soát hiệu quả changeover time.

Quasoft MES là giải pháp quản lý thực thi sản xuất giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ hoạt động nhà máy theo thời gian thực, từ định mức, kế hoạch, lệnh sản xuất cho đến thiết bị và chất lượng. Với bài toán changeover time, Quasoft MES hỗ trợ theo nhiều lớp:

  • Chuẩn hóa định mức và quy trình (BOM & Routing): Khai báo thời gian chuẩn cho từng công đoạn, từng cặp mã hàng, làm cơ sở để hệ thống tự động phát hiện sai lệch ngay khi changeover vượt định mức.
  • Giám sát thực thi theo thời gian thực: Kết nối thiết bị mã vạch, cảm biến IoT để ghi nhận chính xác đến từng giây thời điểm máy dừng và chạy lại, loại bỏ số liệu bị làm đẹp thủ công, đồng thời cảnh báo tức thì đến quản lý khi chuyển đổi kéo dài bất thường.
  • Quản lý thiết bị và hiệu suất tổng thể (OEE): Tự động tính chỉ số Khả dụng, Hiệu suất, Chất lượng theo từng máy, từng ca, giúp kỹ sư sản xuất thấy rõ changeover đang chiếm bao nhiêu phần trăm thời gian chết của thiết bị.
  • Quản lý chất lượng theo từng công đoạn: Ghi nhận kết quả kiểm tra ngay trong giai đoạn chạy thử, giảm phụ thuộc kiểm tra cuối kỳ và rút ngắn thời gian chờ QC phê duyệt.
  • Hệ thống phân tích và báo cáo: Tổng hợp dữ liệu thời gian dừng máy, lý do dừng máy theo từng ca, giúp ban quản lý xác định chính xác cặp sản phẩm nào gây tốn changeover nhất để ưu tiên cải tiến.

Các câu hỏi thường gặp về changeover 

1. Changeover time là gì?

Là toàn bộ thời gian dừng máy giữa hai lệnh sản xuất khác nhau, tính từ sản phẩm đạt chuẩn cuối cùng của mã hàng trước đến sản phẩm đạt chuẩn đầu tiên của mã hàng sau trên cùng một dây chuyền.

2. Changeover time và setup time có giống nhau không?

Không. Setup time chỉ là một phần của changeover time. Trong khi setup time tập trung vào việc cài đặt hoặc điều chỉnh thiết bị, changeover time bao gồm toàn bộ quá trình chuyển đổi từ khi kết thúc lệnh sản xuất cũ đến khi sản phẩm đầu tiên của lệnh mới đạt yêu cầu chất lượng.

3. Phương pháp nào giúp giảm changeover time hiệu quả nhất?

SMED là phương pháp được áp dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả lâu dài, doanh nghiệp nên kết hợp với chuẩn hóa quy trình, 5S, đào tạo nhân sự và ứng dụng hệ thống MES để quản lý dữ liệu theo thời gian thực.

4. Doanh nghiệp nhỏ có cần quan tâm đến changeover time không?

Có. Dù quy mô lớn hay nhỏ, thời gian chuyển đổi đều ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chi phí và khả năng đáp ứng đơn hàng. Việc tối ưu Changeover time từ sớm sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh khi mở rộng sản xuất

5. Làm thế nào để theo dõi và cải tiến changeover time liên tục?

Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống KPI, lưu trữ dữ liệu của từng lần chuyển đổi và phân tích nguyên nhân gây chậm trễ. Việc ứng dụng phần mềm MES sẽ giúp quá trình thu thập dữ liệu và cải tiến diễn ra nhanh chóng, chính xác và bền vững.

Kết luận

Lợi nhuận của nhà máy đôi khi được quyết định chỉ bởi vài phút changeover. Rút ngắn thời gian chuyển đổi không chỉ giúp gia tăng thời gian sản xuất hữu ích mà còn cải thiện OEE, giảm chi phí và nâng cao khả năng đáp ứng đơn hàng. Để đạt được điều đó, doanh nghiệp cần kết hợp chuẩn hóa quy trình, áp dụng SMED và số hóa hoạt động sản xuất.

Với Quasoft MES, toàn bộ quá trình Changeover được theo dõi theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp nhanh chóng phát hiện điểm nghẽn, tối ưu quy trình và duy trì cải tiến liên tục. Mỗi phút được rút ngắn hôm nay sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho nhà máy trong tương lai.

Yêu cầu demo phần mềm

Bài viết liên quan

HotlineZaloEmail